GS ĐÀM TRUNG PHÁP – THÀNH NGỮ TIẾNG ANH KỲ 09 – [201-225]

Psychiatrist releases ‘bottled-up’ angry man.

201 bottle up: 1. đè nén (không cho thoát ra ngoài) – “Bottling up” one’s anger is mentally unhealthy. 2. gây ra kẹt xe – Accidents can “bottle up” traffic for miles.

202 bottom drops out: sập đổ – In a severe economic depression, the “bottom can drop out” of the automobile industry.

203 bottom line: điều đáng kể nhất – The “bottom line” was that the irresponsible principal should step down for the sake of the teachers’ morale. [Mượn ý nghĩa của “bottom line” = dòng cuối cùng có ghi số tiền tổng kết trong một báo cáo tài chánh, tức là điều đáng kể nhất].

204 bottom of the ladder: bậc thấp nhất trong hệ thống cấp bậc – New hires usually start at the “bottom of the ladder.” [Hệ thống cấp bậc được ví như cái thang dựng đứng – bậc đầu tiên (đáy thang) là bậc thấp nhất].

205 bottom out: xuống tới mức thấp nhất (hường chỉ dùng trong lãnh vực thương mại) – The terrible economic recession appears to have “bottomed out.”

206 bounce back: hồi phục mau chóng – My father had pneumonia, but to everyone’s surprise, he “bounced back” in just a few days! [Sức khỏe ví như trái banh – ném đi rồi bật trở lại cấp kỳ].

207 bound for: di chuyển về nơi nào – This train is “bound for” New York City. [Bound for = heading for].

208 bound to: nhất quyết – Believe it or not, 25-year-old Mary Smith “is bound” to run for mayor of Dallas. With so many young people going to the polls, she may defeat her much older opponent.

209 bowl of cherries: cơ hội hạnh phúc (thường dùng trong ngôn ngữ châm biếm hay cay cú với cuộc đời) – We are going to be audited by the IRS – life is just a “bowl of cherries,” right?

210 bow out: rút lui, từ nhiệm – After years of doing charity work, it’s time for me to “bow out” at the end of this summer.

211 boys will be boys: lời nhắc nhở “con trai sẽ phá như giặc, chẳng cản được đâu.” – We told our twin boys not to eat in the living room, but when we got home there was a big mess there – well, “boys will be boys”!

212 brace up: ráng lên – “Brace up,” folks! We are almost there! [Động từ “brace” ở đây nghĩa là lấy thêm sức, “lên gân”].

213 brain drain: tình trạng “chất xám” bỏ đi nơi khác có cơ hội tiến thân hơn – Better pay and working condition has caused a “brain drain” from undeveloped countries to America.

214 brain trust: nhóm chuyên viên làm cố vấn cho các nhân vật quan trọng – The President frequently relies on his “brain trust” for important decisions. [Tập tục này có từ thời Tổng Thống Franklin Roosevelt].

215 brave the elements: không quản ngại thời tiết – Thank you so much for having “braved the elements” to be with us this evening

216 break a leg: chúc may mắn – Try the best you can, my dear friend. “Break a leg”! [Break a leg! = good luck! – Thực khó mà cắt nghĩa được tại sao người Mỹ, người Đức, người Ý lại dùng một câu nói rất gở (như nguyền rủa) để chúc may mắn cho người khác! • Đức: “Hals und Beinbruch!” = Gẫy cổ và chân nhé!  • Ý: “In bocca di lupe!” = Vào miệng chó sói nhé!].

217 break bread: bẻ bánh cùng ăn, dùng bữa với nhau – It’s hard to remain enemies once you’ve broken bread together! [Thành ngữ này được thấy dùng nhiều chỗ trong Kinh Tân Ước (New Testament)].

218 break cover: chạy ra khỏi nơi trú ẩn – When the suspect “broke cover,” the police chased him until he got caught.

219 break down: 1. ngừng chạy vì máy móc hư – Our old washing machine finally “broke down.”  We must get a new one very soon! 2. sụp đổ tinh thần – Lisa “broke down” in tears during her husband’s funeral.

220 break-even: lấy lại vốn đã đầu tư, huề vốn – In investing, the “break-even” point is the point at which gains equal losses.

221 break ground: đào đất để xây cất một công trình mới – When will the city “break ground” for the new school?

222 break into: 1. cậy cửa vào nhà – The alarm went off as the thieves were trying to “break into” my house. 2. lọt vào một nghề nghiệp – It’s not easy to “break into” acting these days.

223 break in: dùng lực để mở cửa xe hay nhà – Thieves “broke in” and took all my cash and my jewels.

224 break loose: tách khỏi – The walls “broke loose” from the foundation. [Cũng dùng trong thành ngữ “all hell broke loose” có nghĩa là tình trạng ồn ào hung bạo – One cop fired a shot and “all hell broke loose.”]

225 break off: 1. ngưng bất chợp – Trade talks between China and Japan “broke off” yesterday. 2. cắt đứt liên hệ – Lisa and Jake “broke off” today after years of romantic love for each other.

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất / Thay đổi )

Connecting to %s